Thông Tin Tài Chính

Cổ Phiếu DXG

HOSE: DXG

VND 18,800

Tổng tài sản

35,210 tỷ đồng

Vốn hóa

19,155 tỷ đồng

SLCP lưu hành

1,018,884,189 cổ phiếu

Khối lượng khớp lệnh

9,242,700 cổ phiếu

KLTB 15 ngày

12,736,367 cổ phiếu

Vốn điều lệ

10,206 tỷ đồng

P/B

0.88

P/B Ngành

1.30

Báo Cáo Phân Tích

Báo Cáo Phân Tích Từ Các Công Ty Chứng Khoán Nguồn Khuyến nghị Giá mục tiêu Ngày Download
Mở bán dự án The Privé thúc đẩy doanh số bán hàng năm 2025/26 và lợi nhuận năm 2027 Vietcap MUA 26,000 04-09-2025
Cập nhật Mở bán The Prive BSC MUA 27,400 27-08-2025
Mảng môi giới bất động sản khởi sắc SSV MUA 24,200 26-08-2025
Kỳ vọng vào nửa cuối năm DSC TRUNG LẬP 23,000 18-08-2025
Triển vọng hồi phục rõ ràng SSV MUA 19,500 03-07-2025
Doanh số bán hàng dự kiến phục hồi nhờ tái khởi động dự án The Privé và Gem Sky World Vietcap MUA 18,600 05-06-2025
Đất đã "xanh" BSC MUA 21,900 28-05-2025
The prive - đánh dấu bước chuyển mình mạnh mẽ VCBS MUA 20,083 20-05-2025
Tìm lại ánh hào quang SSV MUA 19,400 30-03-2025
Doanh số bán hàng dự kiến tăng mạnh trong năm 2025 nhờ tái khởi động dự án GR, GSW Vietcap MUA 17,500 11-03-2025
Tín hiệu khả quan từ tiến độ pháp lý VCBS MUA 18,131 20-02-2025
Kỳ vọng HĐKD khởi sắc hơn từ năm 2025 KBSV MUA 20,600 26-11-2024

Dữ Liệu Tài Chính Trực Quan

Đơn vị: Tỷ đồng

Tổng Tài Sản

Vốn Chủ Sở Hữu

Doanh Thu Thuần

Lợi nhuận sau thuế

Tổng Tài Sản

Vốn Chủ Sở Hữu

Doanh Thu Thuần

Lợi nhuận sau thuế

Số Liệu Báo Cáo Tài Chính

Đơn vị: Triệu đồng

Kết Quả Kinh Doanh Quý 3/2025 Quý 2/2025 Quý 1/2025 Quý 4/2024 Quý 3/2024 Quý 2/2024 Quý 1/2024 Quý 4/2023 Quý 3/2023 Quý 2/2023 Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013
Doanh thu thuần 1,068,289 1,045,664 924,929 1,529,495 1,013,080 1,125,936 1,064,682 1,400,162 1,213,881 713,822 378,093 984,365 1,255,055 1,549,806 1,792,196 2,263,556 1,302,621 3,563,156 2,953,686 1,013,863 796,964 478,085 601,743 2,015,747 1,457,127 842,413 1,498,290 1,408,693 1,289,227 763,778 1,183,622 1,202,973 796,957 293,033 586,280 1,185,627 233,986 771,818 315,086 485,325 525,266 212,314 171,600 238,693 57,465 117,633 92,390 123,439 31,324 139,055 48,773
Giá vốn hàng bán 469,617 569,358 414,665 760,886 508,025 587,252 592,201 757,407 620,276 423,718 211,715 550,603 573,634 756,854 755,673 1,146,576 520,103 1,606,160 1,217,294 496,093 161,240 120,922 237,794 1,064,584 501,410 366,422 797,560 389,119 729,895 229,901 681,333 519,123 235,533 98,888 295,897 576,775 136,169 527,127 214,809 278,660 314,608 70,650 71,342 106,952 20,105 34,341 42,967 46,117 5,599 65,363 19,581
Lợi nhuận gộp 598,671 476,306 510,264 768,609 505,055 538,684 472,481 642,755 593,605 290,104 166,378 433,762 681,421 792,952 1,036,523 1,116,980 782,518 1,956,996 1,736,391 517,770 635,723 357,163 363,949 951,163 955,717 475,991 700,731 1,019,573 559,332 533,877 502,289 683,850 561,424 194,145 290,383 608,852 97,816 244,692 100,278 206,665 210,658 141,664 100,258 131,741 37,360 83,292 49,423 77,322 25,725 73,692 29,192
LNST thu nhập doanh nghiệp 163,597 276,896 78,542 209,817 73,112 93,661 77,635 4,970 109,705 157,144 -117,263 -460,006 258,573 262,088 408,376 245,484 160,254 478,699 711,786 26,040 221,520 58,491 93,690 531,897 564,914 370,227 419,181 703,335 369,172 251,108 399,156 416,919 398,347 81,307 188,848 490,764 8,536 135,921 29,203 115,449 127,696 143,212 59,260 135,314 10,791 44,766 22,177 39,341 29,828 20,651 -91
Lợi nhuận cổ đông công ty mẹ 92,835 84,498 48,356 157,646 30,713 32,921 31,281 47,118 68,054 156,190 -95,012 -407,619 153,139 133,112 270,194 275,280 51,967 298,276 531,065 -43,835 100,026 -29,419 67,517 309,583 350,545 249,030 307,357 428,104 318,024 113,647 318,505 291,371 256,626 51,306 151,588 393,178 -4,974 119,561 29,438 89,992 93,458 116,583 36,595 114,219 968 31,330 21,317 31,205 30,079 20,075 1,405
Cân Đối Kế Toán Quý 3/2025 Quý 2/2025 Quý 1/2025 Quý 4/2024 Quý 3/2024 Quý 2/2024 Quý 1/2024 Quý 4/2023 Quý 3/2023 Quý 2/2023 Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013
Tài sản ngắn hạn 32,122,884 29,556,613 30,675,767 26,087,346 26,587,677 26,640,136 27,236,420 26,233,965 27,655,977 27,520,589 27,468,045 27,800,221 28,563,248 27,204,799 25,719,808 25,230,038 25,165,235 24,783,540 21,434,311 19,922,475 18,921,315 17,215,185 18,272,259 17,066,173 15,526,670 13,731,176 12,323,255 11,496,794 11,359,306 10,478,823 9,114,813 8,840,186 8,183,810 7,067,696 5,121,837 4,627,027 2,816,641 2,521,790 3,001,561 2,986,757 2,684,543 2,336,943 2,047,828 1,678,871 1,210,785 1,080,066 1,022,639 934,032 792,184 679,880 769,954
Tài sản dài hạn 3,086,844 3,126,688 2,984,364 3,049,567 2,263,279 2,310,961 2,411,161 2,561,086 2,842,764 2,976,931 3,011,601 2,971,194 2,738,113 3,166,063 3,151,602 3,024,023 3,402,538 3,606,243 4,240,290 3,588,391 3,305,560 3,789,690 2,982,397 2,814,344 2,473,148 2,217,387 2,025,336 2,277,963 2,078,149 1,938,659 1,636,607 1,424,216 1,433,486 1,143,869 1,005,590 935,765 756,494 751,419 717,713 586,591 643,155 633,008 461,459 481,582 473,672 497,584 475,419 334,183 322,602 358,856 233,836
Tổng tài sản 35,209,728 32,683,301 33,660,131 29,136,913 28,850,956 28,951,098 29,647,581 28,795,052 30,498,741 30,497,520 30,479,646 30,771,416 31,301,361 30,370,861 28,871,410 28,254,061 28,567,773 28,389,783 25,674,600 23,510,866 22,226,874 21,004,875 21,254,656 19,880,517 17,999,817 15,948,562 14,348,591 13,774,757 13,437,455 12,417,482 10,751,420 10,264,403 9,617,296 8,211,565 6,127,427 5,562,791 3,573,135 3,273,210 3,719,274 3,573,347 3,327,697 2,969,951 2,509,287 2,160,453 1,684,457 1,577,650 1,498,058 1,268,215 1,114,786 1,038,736 1,003,790
Nợ phải trả 16,257,485 13,774,204 16,577,725 13,933,835 13,216,167 13,388,588 14,164,590 14,604,394 16,222,682 16,371,745 16,472,281 16,751,283 16,724,542 16,064,854 14,900,632 14,872,586 15,464,459 15,392,794 15,995,056 14,379,233 13,143,521 11,829,723 12,244,705 10,652,696 10,183,549 8,658,522 7,729,026 7,542,370 7,834,794 7,200,560 5,953,177 5,610,557 5,357,865 4,300,540 2,512,794 2,025,436 1,699,703 1,419,584 2,010,153 1,801,988 1,639,634 1,443,774 1,134,539 1,088,225 736,973 636,879 598,604 604,600 484,549 440,127 427,057
Vốn chủ sở hữu 18,952,243 18,909,097 17,082,406 15,203,078 15,634,789 15,562,510 15,482,991 14,190,657 14,276,058 14,125,775 14,007,366 14,020,133 14,576,819 14,306,007 13,970,778 13,381,475 13,103,314 12,996,989 9,679,544 9,131,633 9,083,353 9,175,152 9,009,951 9,227,821 7,816,269 7,290,041 6,619,565 6,232,387 5,602,661 5,216,923 4,798,244 4,653,845 4,259,431 3,911,024 3,614,633 3,537,355 1,873,432 1,853,626 1,709,121 1,771,359 1,688,063 1,526,177 1,374,749 1,072,227 947,484 940,771 899,454 663,615 630,238 598,608 576,733
Tổng nguồn vốn 35,209,728 32,683,301 33,660,131 29,136,913 28,850,956 28,951,098 29,647,581 28,795,052 30,498,741 30,497,520 30,479,646 30,771,416 31,301,361 30,370,861 28,871,410 28,254,061 28,567,773 28,389,783 25,674,600 23,510,866 22,226,874 21,004,875 21,254,656 19,880,517 17,999,817 15,948,562 14,348,591 13,774,757 13,437,455 12,417,482 10,751,420 10,264,403 9,617,296 8,211,565 6,127,427 5,562,791 3,573,135 3,273,210 3,719,274 3,573,347 3,327,697 2,969,951 2,509,287 2,160,453 1,684,457 1,577,650 1,498,058 1,268,215 1,114,786 1,038,736 1,003,790
Chỉ Số Tài Chính Quý 3/2025 Quý 2/2025 Quý 1/2025 Quý 4/2024 Quý 3/2024 Quý 2/2024 Quý 1/2024 Quý 4/2023 Quý 3/2023 Quý 2/2023 Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013
BVPS cơ bản 12,190 12,106 12,020 10,203 10,413 10,400 10,369 9,168 9,123 9,060 8,918 9,010 9,314 9,127 8,964 8,540 8,278 8,300 6,518 6,071 6,399 6,273 6,865 6,829 5,673 5,337 5,104 4,885 4,404 4,094 3,984 3,721 3,455 3,211 3,313 3,167 1,642 1,647 1,543 1,551 1,463 1,371 1,260 983 880 879 852 621 593 564 544
P/B 1.70 1.40 1.12 1.08 1.13 1.09 1.35 1.49 1.24 0.98 0.84 0.85 1.30 1.27 3.10 2.40 1.35 1.47 1.87 1.34 0.80 0.91 0.57 1.08 1.57 1.17 1.47 1.64 2.30 2.23 2.72 1.72 1.70 1.51 1.54 0.98 2.18 1.07 1.22 1.40 1.40 1.24 1.33 1.05 1.29 1.25 1.41 1.04 0.77 0.86 0.86
P/B ngành 1.87 1.48 1.34 1.22 1.29 1.31 1.48 1.40 1.44 1.54 1.51 1.53 2.19 2.36 3.16 3.33 2.78 2.98 2.66 2.35 2.10 2.03 1.56 2.36 2.51 2.37 2.63 2.34 2.68 2.72 1.54 1.76 0.93 0.98 1.12 0.92 0.65 0.73 0.68 0.72 0.78 0.83 0.81 0.86 0.92 0.76 0.92 0.68 0.56 0.62 0.59
ROE 0.86% 1.49% 0.49% 1.36% 0.47% 0.60% 0.52% 0.00% 0.77% 1.12% -0.83% -2.76% 1.79% 1.85% 2.99% 1.85% 1.23% 4.21% 7.57% 0.29% 2.50% -5.30% 1.03% 6.24% 7.48% 5.32% 6.52% 11.89% 6.82% 5.01% 8.45% 9.36% 9.75% 2.16% 5.28% 18.14% 0.46% 7.63% 1.68% 6.67% 7.95% 9.87% 4.84% 13.40% 1.14% 4.87% 2.84% 6.08% 4.85% 3.51% 0.00%
Biên lợi nhuận gộp 56.04% 45.55% 55.17% 50.25% 49.85% 47.84% 44.38% 45.91% 48.90% 40.64% 44.00% 44.07% 54.29% 51.16% 57.84% 49.35% 60.07% 54.92% 58.79% 51.07% 79.77% 74.71% 60.48% 47.19% 65.59% 56.50% 46.77% 72.38% 43.39% 69.90% 42.44% 56.85% 70.45% 66.25% 49.53% 51.35% 41.80% 31.70% 31.83% 42.58% 40.10% 66.72% 58.43% 55.19% 65.01% 70.81% 53.49% 62.64% 82.12% 52.99% 59.85%
Biên lợi nhuận ròng 8.69% 8.08% 5.23% 10.31% 3.03% 2.92% 2.94% 3.37% 5.61% 21.88% -25.13% -41.41% 12.20% 8.59% 15.08% 12.16% 3.99% 8.37% 17.98% -4.32% 12.55% -6.15% 11.22% 15.36% 24.06% 29.56% 20.51% 30.39% 24.67% 14.88% 26.91% 24.22% 32.20% 17.51% 25.86% 33.16% -2.13% 15.49% 9.34% 18.54% 17.79% 54.91% 21.33% 47.85% 1.68% 26.63% 23.07% 25.28% 96.03% 14.44% 2.88%
Kết Quả Kinh Doanh Năm 2024 Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010 Năm 2009 Năm 2008
Doanh thu thuần 4,795,471 3,724,826 5,511,715 10,089,385 2,890,654 5,813,578 4,645,319 2,879,241 2,506,517 1,394,505 506,181 342,591 403,503 286,386 374,255 84,909 28,611
Giá vốn hàng bán 2,489,823 2,014,444 2,541,687 4,491,592 1,016,048 2,729,976 2,030,544 1,149,440 1,454,880 735,260 204,365 136,660 210,618 80,303 204,978 6,119 4,047
Lợi nhuận gộp 2,305,648 1,710,382 2,970,028 5,597,793 1,874,606 3,083,602 2,614,774 1,729,801 1,051,637 659,245 301,815 205,931 192,885 206,083 169,277 78,791 24,564
LNST thu nhập doanh nghiệp 453,428 150,240 533,707 1,595,056 -174,070 1,886,219 1,722,795 1,085,420 664,423 445,617 213,048 89,730 59,095 33,060 77,855 38,017 6,833
Lợi nhuận cổ đông công ty mẹ 255,935 171,983 214,869 1,157,260 -495,745 1,216,515 1,178,427 750,891 537,204 336,629 167,834 82,764 57,860 24,591 72,079 38,141 6,833
Cân Đối Kế Toán Năm 2024 Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010 Năm 2009 Năm 2008
Tài sản ngắn hạn 26,133,344 26,229,757 27,370,931 25,255,041 19,723,042 17,066,173 11,815,774 8,840,186 4,627,027 2,986,757 1,678,871 934,032 580,625 585,934 540,865 452,727 268,798
Tài sản dài hạn 3,050,031 2,556,684 2,949,736 2,999,020 3,588,391 2,814,344 1,912,940 1,424,216 935,765 586,591 481,582 334,183 235,827 300,310 146,894 94,816 36,441
Tổng tài sản 29,183,374 28,786,441 30,320,666 28,254,061 23,311,433 19,880,517 13,728,715 10,264,403 5,562,791 3,573,347 2,160,453 1,268,215 816,452 886,244 687,759 547,543 305,240
Nợ phải trả 13,981,093 14,600,073 16,235,735 14,872,586 14,227,392 10,652,696 7,529,621 5,610,557 2,025,436 1,801,988 1,088,225 604,600 236,858 429,068 398,767 397,169 189,778
Vốn chủ sở hữu 15,202,281 14,186,368 14,084,932 13,381,475 9,084,041 9,227,821 6,199,094 4,653,845 3,537,355 1,771,359 1,072,227 663,615 579,594 457,175 288,992 150,375 115,462
Tổng nguồn vốn 29,183,374 28,786,441 30,320,666 28,254,061 23,311,433 19,880,517 13,728,715 10,264,403 5,562,791 3,573,347 2,160,453 1,268,215 816,452 886,244 687,759 547,543 305,240
Chỉ Số Tài Chính Năm 2024 Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010 Năm 2009 Năm 2008
BVPS cơ bản 10,203 9,168 9,010 8,540 6,011 6,829 4,885 3,721 3,167 1,551 983 621 545 394 239 121 89
P/B 1.08 1.49 0.85 2.40 1.35 1.08 1.64 1.72 0.98 1.40 1.05 1.04 0.62 0.56 1.89 4.29 0.00
P/B ngành 1.21 1.38 1.50 3.28 2.28 2.27 2.30 1.45 0.62 0.45 0.49 0.40 0.42 0.53 1.39 1.39 1.36
ROE 3.09% 1.06% 3.89% 14.20% -1.90% 24.45% 31.75% 26.50% 25.03% 31.34% 24.55% 14.44% 11.40% 8.86% 35.44% 28.60% 0.00%
Biên lợi nhuận gộp 48.08% 45.92% 53.89% 55.48% 64.85% 53.04% 56.29% 60.08% 41.96% 47.27% 59.63% 60.11% 47.80% 71.96% 45.23% 92.79% 85.86%
Biên lợi nhuận ròng 5.34% 4.62% 3.90% 11.47% -17.15% 20.93% 25.37% 26.08% 21.43% 24.14% 33.16% 24.16% 14.34% 8.59% 19.26% 44.92% 23.88%